Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khám xét" (1)
khám xét
Tiếng Anh
Động từto search, inspect
Cảnh sát đã khám xét nhà của nghi phạm.
The police searched the suspect's house.
Từ liên quan "khám xét" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khám xét" (1)
Cảnh sát đã khám xét nhà của nghi phạm.
The police searched the suspect's house.
